丝绝 ti tuyệt Hán Việt: ti tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 丝 (ti) + 绝 (tuyệt)Hán Việtti tuyệtCấu tạo丝 + 绝 · ti + tuyệt nghĩa thành phần: ti + tuyệt