絲絛
ti thao
Hán Việt: ti thao · Pinyin: sī tāo
Tổng quan
dây lưng lụa
Nghĩa
Việt
- Cihui dây lưng lụa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以絲編織而成的腰帶。《儒林外史》第七回:「只見那陳和甫走了進來,頭戴瓦楞帽,身穿繭紬直裰,腰繫絲絛。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 丝编的带子或绳子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.丝编的带子或绳子。
Eng
- CC-CEDICT silk waistband
- Cihui silk waistband