絲網

sī wǎng ti võng

Hán Việt: ti võng · Pinyin: sī wǎng

Tổng quan

khuôn lưới | in lưới (in ấn)

Cấu tạo: (ti) + (võng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khuôn lưới | in lưới (in ấn)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丝织的网。亦指棉﹑纱﹑麻等制成的网; 指鱼网; 指细密如丝的网状物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丝织的网。亦指棉﹑纱﹑麻等制成的网。 2.指鱼网。 3.指细密如丝的网状物。

Eng

  • CC-CEDICT silk screen|screen (printing)
  • Cihui silk screen; screen (printing)