絲綸閣 sī lún gé · ti luân các Hán Việt: ti luân các · Pinyin: sī lún gé Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 綸 (luân) + 閣 (các)Pinyinsī lún géHán Việtti luân cácCấu tạo絲 + 綸 + 閣 · ti + luân + các nghĩa thành phần: ti + luân + các