絲緡 sī mín · ti mân Hán Việt: ti mân · Pinyin: sī mín Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 緡 (mân)Pinyinsī mínHán Việtti mânCấu tạo絲 + 緡 · ti + mân nghĩa thành phần: ti + mân