絲繪 ti hội Hán Việt: ti hội Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 繪 (hội)Hán Việtti hộiCấu tạo絲 + 繪 · ti + hội nghĩa thành phần: ti + hội Nghĩa EngCihui 絲繪 sīhuì n. painting on silk