絲苓 sī líng · ti linh Hán Việt: ti linh · Pinyin: sī líng Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 苓 (linh)Pinyinsī língHán Việtti linhCấu tạo絲 + 苓 · ti + linh nghĩa thành phần: ti + linh