絲蟲

sī chóng ti trùng

Hán Việt: ti trùng · Pinyin: sī chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (trùng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。一種寄生蟲。袋形動物門線蟲綱。體呈絲狀,長可達二尺以上,多寄生於脊椎動物體內或皮下組織裡。

Eng

  • Cihui 絲蟲 īchóng n. <zoo.> filaria