絲行 sī xíng · ti hành Hán Việt: ti hành · Pinyin: sī xíng Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 行 (hành)Pinyinsī xíngHán Việtti hànhCấu tạo絲 + 行 · ti + hành nghĩa thành phần: ti + hành