絲質 ti chất Hán Việt: ti chất Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 質 (chất)Hán Việtti chấtCấu tạo絲 + 質 · ti + chất nghĩa thành phần: ti + chất Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 質料、成分為絲者。如:「這家廠商推出的絲質秋裝,頗受消費者喜愛。」EngCihui 絲質 sīzhì n. silk material