絲雨
ti vũ
Hán Việt: ti vũ · Pinyin: sī yǔ
Tổng quan
mưa phùn | mưa nhẹ
Nghĩa
Việt
- Cihui mưa phùn | mưa nhẹ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 細雨。唐.周彥暉〈晦日宴高氏林亭〉詩:「雲低上天晚,絲雨帶風斜。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 像丝一样的细雨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.像丝一样的细雨。
Eng
- CC-CEDICT drizzle|fine rain
- Cihui drizzle; fine rain