絳三葉 jiàng sān yè · giáng tam diệp Hán Việt: giáng tam diệp · Pinyin: jiàng sān yè Tổng quan Cấu tạo: 絳 (giáng) + 三 (tam) + 葉 (diệp)Pinyinjiàng sān yèHán Việtgiáng tam diệpCấu tạo絳 + 三 + 葉 · giáng + tam + diệp nghĩa thành phần: giáng + tam + diệp