絳引旛 jiàng yǐn fān · giáng dẫn phan Hán Việt: giáng dẫn phan · Pinyin: jiàng yǐn fān Tổng quan Cấu tạo: 絳 (giáng) + 引 (dẫn) + 旛 (phan)Pinyinjiàng yǐn fānHán Việtgiáng dẫn phanCấu tạo絳 + 引 + 旛 · giáng + dẫn + phan nghĩa thành phần: giáng + dẫn + phan