絳紗袍 jiàng shā páo · giáng sa bào Hán Việt: giáng sa bào · Pinyin: jiàng shā páo Tổng quan Cấu tạo: 絳 (giáng) + 紗 (sa) + 袍 (bào)Pinyinjiàng shā páoHán Việtgiáng sa bàoCấu tạo絳 + 紗 + 袍 · giáng + sa + bào nghĩa thành phần: giáng + sa + bào