絳都春 jiàng dōu chūn · giáng đô xuân Hán Việt: giáng đô xuân · Pinyin: jiàng dōu chūn Tổng quan Cấu tạo: 絳 (giáng) + 都 (đô) + 春 (xuân)Pinyinjiàng dōu chūnHán Việtgiáng đô xuânCấu tạo絳 + 都 + 春 · giáng + đô + xuân nghĩa thành phần: giáng + đô + xuân