绛雰 giáng phân Hán Việt: giáng phân Tổng quan Cấu tạo: 绛 (giáng) + 雰 (phân)Hán Việtgiáng phânCấu tạo绛 + 雰 · giáng + phân nghĩa thành phần: giáng + phân