絳霄樓 jiàng xiāo lóu · giáng tiêu lâu Hán Việt: giáng tiêu lâu · Pinyin: jiàng xiāo lóu Tổng quan Cấu tạo: 絳 (giáng) + 霄 (tiêu) + 樓 (lâu)Pinyinjiàng xiāo lóuHán Việtgiáng tiêu lâuCấu tạo絳 + 霄 + 樓 · giáng + tiêu + lâu nghĩa thành phần: giáng + tiêu + lâu