绛青

giáng thanh

Hán Việt: giáng thanh

Tổng quan

àu sắc đỏ xanh pha trộn. ráng thanh ráng thanh ☆Màu sắc đỏ xanh pha trộn.

Cấu tạo: (giáng) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui àu sắc đỏ xanh pha trộn. ráng thanh ráng thanh ☆Màu sắc đỏ xanh pha trộn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以國畫顏料胭脂和花青等量調和而成的顏色。宋.蘇軾〈次韻陳履常張公龍潭〉詩:「玄黃雜雨戰,絳青表雙蟠。」