绝业

jué yè tuyệt nghiệp

Hán Việt: tuyệt nghiệp · Pinyin: jué yè

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中断的事业; 有非凡成就的事业或学业; 指无后嗣继承的产业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中断的事业。 2.有非凡成就的事业或学业。 3.指无后嗣继承的产业。