绝亡

jué wáng tuyệt vong

Hán Việt: tuyệt vong · Pinyin: jué wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (vong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灭亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灭亡。