绝亢 jué kàng · tuyệt kháng Hán Việt: tuyệt kháng · Pinyin: jué kàng Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 亢 (kháng)Pinyinjué kàngHán Việttuyệt khángCấu tạo绝 + 亢 · tuyệt + kháng nghĩa thành phần: tuyệt + kháng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹刎颈。Tân Hoa Tự Điển 1.犹刎颈。