絶交

jué jiāotuyệt giao

Hán Việt: tuyệt giao · Pinyin: jué jiāo

Tổng quan

Cắt đứt mối liên lạc bạn bè

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.断绝交谊与往来。 2.指男女之间断绝爱情关系。 3.特指国际间断绝外交关系。

Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 交 (giao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuyệt giao

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.断绝交谊与往来。 2.指男女之间断绝爱情关系。 3.特指国际间断绝外交关系。

Eng

  • JMdict breaking off a relationship
  • JMdict permanent breach of friendship
  • JMdict rupture

ja

  • JMdict 絶交(ぜっこう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

交与 · 交並 · 交九 · 交互 · 交付 · 交代 · 交会 · 交保