绝交
tuyệt giao
Hán Việt: tuyệt giao · Pinyin: jué jiāo
Tổng quan
ắt đứt mối liên lạc bạn bè. tuyệt giao tuyệt giao ☆Cắt đứt mối liên lạc bạn bè.
Nghĩa
Việt
- Cihui ắt đứt mối liên lạc bạn bè. tuyệt giao tuyệt giao ☆Cắt đứt mối liên lạc bạn bè.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 断绝交谊与往来; 指男女之间断绝爱情关系; 特指国际间断绝外交关系。
- Tân Hoa Tự Điển 1.断绝交谊与往来。 2.指男女之间断绝爱情关系。 3.特指国际间断绝外交关系。
ja
- JMdict breaking off a relationship|permanent breach of friendship|rupture