绝人

jué rén tuyệt nhân

Hán Việt: tuyệt nhân · Pinyin: jué rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹过人; 与人世隔绝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹过人。 2.与人世隔绝。