絶代

jué dàituyệt đại

Hán Việt: tuyệt đại · Pinyin: jué dài

Tổng quan

Hơn hết trong đời — Đời rất xa xưa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.远古年代。 2.冠绝当代。谓举世无双。

Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 代 (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.远古年代。 2.冠绝当代。谓举世无双。

other

  • Nguồn khác Đời rất xa xưa

Từ liên quan

Gần nghĩa

代为 · 代书 · 代云 · 代人 · 代代 · 代价 · 代位 · 代使