绝代
tuyệt đại
Hán Việt: tuyệt đại · Pinyin: jué dài
Tổng quan
ơn hết trong đời — Đời rất xa xưa. tuyệt đại tuyệt đại ☆Hơn hết trong đời — Đời rất xa xưa.
Nghĩa
Việt
- Cihui ơn hết trong đời — Đời rất xa xưa. tuyệt đại tuyệt đại ☆Hơn hết trong đời — Đời rất xa xưa.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 远古年代; 冠绝当代。谓举世无双。
- Tân Hoa Tự Điển 1.远古年代。 2.冠绝当代。谓举世无双。