絶倫 jué lún · tuyệt luân Hán Việt: tuyệt luân · Pinyin: jué lún Tổng quan Cấu tạo: 絶 (tuyệt) + 倫 (luân)Pinyinjué lúnHán Việttuyệt luânCấu tạo絶 + 倫 · tuyệt + luân nghĩa thành phần: tuyệt + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无与伦比。Tân Hoa Tự Điển 1.无与伦比。