绝作 jué zuò · tuyệt tác Hán Việt: tuyệt tác · Pinyin: jué zuò Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 作 (tác)Pinyinjué zuòHán Việttuyệt tácCấu tạo绝 + 作 · tuyệt + tác nghĩa thành phần: tuyệt + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无与伦比的佳作。Tân Hoa Tự Điển 1.无与伦比的佳作。