绝俗 jué sú · tuyệt tục Hán Việt: tuyệt tục · Pinyin: jué sú Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 俗 (tục)Pinyinjué súHán Việttuyệt tụcCấu tạo绝 + 俗 · tuyệt + tục nghĩa thành phần: tuyệt + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超出世俗;弃绝尘俗; 超过寻常。Tân Hoa Tự Điển 1.超出世俗;弃绝尘俗。 2.超过寻常。