绝倒
tuyệt đảo
Hán Việt: tuyệt đảo · Pinyin: jué dào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佩服之极; 谓折服; 大笑不能自持; 因昏厥而仆倒; 古代杂技名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佩服之极。 2.谓折服。 3.大笑不能自持。 4.因昏厥而仆倒。 5.古代杂技名。
ja
- JMdict extreme excitement|sidesplitting laughter