绝倡 jué chàng · tuyệt xướng Hán Việt: tuyệt xướng · Pinyin: jué chàng Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 倡 (xướng)Pinyinjué chàngHán Việttuyệt xướngCấu tạo绝 + 倡 · tuyệt + xướng nghĩa thành phần: tuyệt + xướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"絶唱"。