绝典

jué diǎn tuyệt điển

Hán Việt: tuyệt điển · Pinyin: jué diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (điển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 最佳之典故; 极为难得之大典。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.最佳之典故。 2.极为难得之大典。