绝力 jué lì · tuyệt lực Hán Việt: tuyệt lực · Pinyin: jué lì Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 力 (lực)Pinyinjué lìHán Việttuyệt lựcCấu tạo绝 + 力 · tuyệt + lực nghĩa thành phần: tuyệt + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用尽力气; 超人的力气。Tân Hoa Tự Điển 1.用尽力气。 2.超人的力气。