絶勝 jué shèng · tuyệt thắng Hán Việt: tuyệt thắng · Pinyin: jué shèng Tổng quan Cấu tạo: 絶 (tuyệt) + 勝 (thắng)Pinyinjué shèngHán Việttuyệt thắngCấu tạo絶 + 勝 · tuyệt + thắng nghĩa thành phần: tuyệt + thắng Nghĩa jaJMdict splendor|splendour|superb view