绝口 jué kǒu · tuyệt khẩu Hán Việt: tuyệt khẩu · Pinyin: jué kǒu Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 口 (khẩu)Pinyinjué kǒuHán Việttuyệt khẩuCấu tạo绝 + 口 · tuyệt + khẩu nghĩa thành phần: tuyệt + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闭口;住口; 灭口; 谓食品之味极美。Tân Hoa Tự Điển 1.闭口;住口。 2.灭口。 3.谓食品之味极美。