絶後 jué hòu · tuyệt hậu Hán Việt: tuyệt hậu · Pinyin: jué hòu Tổng quan Cấu tạo: 絶 (tuyệt) + 後 (hậu)Pinyinjué hòuHán Việttuyệt hậuCấu tạo絶 + 後 · tuyệt + hậu nghĩa thành phần: tuyệt + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绝嗣,没有后代; 谓今后不会再有。Tân Hoa Tự Điển 1.绝嗣,没有后代。 2.谓今后不会再有。