绝吭 jué kēng · tuyệt hàng Hán Việt: tuyệt hàng · Pinyin: jué kēng Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 吭 (hàng)Pinyinjué kēngHán Việttuyệt hàngCấu tạo绝 + 吭 · tuyệt + hàng nghĩa thành phần: tuyệt + hàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"絶肮"; 犹刎颈。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"絶肮"。 2.犹刎颈。