绝唱

jué chàng tuyệt xướng

Hán Việt: tuyệt xướng · Pinyin: jué chàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (xướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"絶倡"; 指诗文创作上的最高造诣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"絶倡"。 2.指诗文创作上的最高造诣。

ja

  • JMdict superb poem or song