绝嗣

jué sì tuyệt tự

Hán Việt: tuyệt tự · Pinyin: jué sì

Tổng quan

hông có con cháu nối dõi dòng họ. tuyệt tự tuyệt tự ☆Không có con cháu nối dõi dòng họ.

Cấu tạo: (tuyệt) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hông có con cháu nối dõi dòng họ. tuyệt tự tuyệt tự ☆Không có con cháu nối dõi dòng họ.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 断绝嗣续。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.断绝嗣续。