绝埃

jué āi tuyệt ai

Hán Việt: tuyệt ai · Pinyin: jué āi

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (ai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弃绝尘俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弃绝尘俗。