绝塞 jué sāi · tuyệt tắc Hán Việt: tuyệt tắc · Pinyin: jué sāi Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 塞 (tắc)Pinyinjué sāiHán Việttuyệt tắcCấu tạo绝 + 塞 · tuyệt + tắc nghĩa thành phần: tuyệt + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 度越边塞; 极远的边塞地区。Tân Hoa Tự Điển 1.度越边塞。 2.极远的边塞地区。