绝境

jué jìng tuyệt cảnh

Hán Việt: tuyệt cảnh · Pinyin: jué jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 与外界隔绝之地; 风景绝佳之处; 极为高超之境界; 绝望艰困之处境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.与外界隔绝之地。 2.风景绝佳之处。 3.极为高超之境界。 4.绝望艰困之处境。