绝处 jué chù · tuyệt xử Hán Việt: tuyệt xử · Pinyin: jué chù Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 处 (xử)Pinyinjué chùHán Việttuyệt xửCấu tạo绝 + 处 · tuyệt + xử nghĩa thành phần: tuyệt + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绝妙之处; 毫无出路的境况。Tân Hoa Tự Điển 1.绝妙之处。 2.毫无出路的境况。