绝好
tuyệt hảo
Hán Việt: tuyệt hảo · Pinyin: jué hǎo
Tổng quan
ực tốt. tuyệt hảo tuyệt hảo ☆Cực tốt.
Nghĩa
Việt
- Cihui ực tốt. tuyệt hảo tuyệt hảo ☆Cực tốt.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 绝美,极其美丽。无比美好; 非趁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.绝美,极其美丽。无比美好。 2.非趁。
ja
- JMdict best|ideal|perfect