绝学 jué xué · tuyệt học Hán Việt: tuyệt học · Pinyin: jué xué Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 学 (học)Pinyinjué xuéHán Việttuyệt họcCấu tạo绝 + 学 · tuyệt + học nghĩa thành phần: tuyệt + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弃绝学业; 失传的学问; 谓造诣独到之学。Tân Hoa Tự Điển 1.弃绝学业。 2.失传的学问。 3.谓造诣独到之学。