绝少 jué shǎo · tuyệt thiểu Hán Việt: tuyệt thiểu · Pinyin: jué shǎo Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 少 (thiểu)Pinyinjué shǎoHán Việttuyệt thiểuCấu tạo绝 + 少 · tuyệt + thiểu nghĩa thành phần: tuyệt + thiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极少。Tân Hoa Tự Điển 1.极少。