絶島 jué dǎo · tuyệt đảo Hán Việt: tuyệt đảo · Pinyin: jué dǎo Tổng quan Cấu tạo: 絶 (tuyệt) + 島 (đảo)Pinyinjué dǎoHán Việttuyệt đảoCấu tạo絶 + 島 · tuyệt + đảo nghĩa thành phần: tuyệt + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孤岛。Tân Hoa Tự Điển 1.孤岛。