绝峰 jué fēng · tuyệt phong Hán Việt: tuyệt phong · Pinyin: jué fēng Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 峰 (phong)Pinyinjué fēngHán Việttuyệt phongCấu tạo绝 + 峰 · tuyệt + phong nghĩa thành phần: tuyệt + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹绝顶。山的最高峰。Tân Hoa Tự Điển 1.犹绝顶。山的最高峰。