绝巧 jué qiǎo · tuyệt xảo Hán Việt: tuyệt xảo · Pinyin: jué qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 巧 (xảo)Pinyinjué qiǎoHán Việttuyệt xảoCấu tạo绝 + 巧 · tuyệt + xảo nghĩa thành phần: tuyệt + xảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极其灵巧; 摒弃技巧。Tân Hoa Tự Điển 1.极其灵巧。 2.摒弃技巧。