绝席

jué xí tuyệt tịch

Hán Việt: tuyệt tịch · Pinyin: jué xí

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 与他人不同席。独坐一席,以示尊显。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.与他人不同席。独坐一席,以示尊显。