绝幕 jué mù · tuyệt mạc Hán Việt: tuyệt mạc · Pinyin: jué mù Tổng quan Cấu tạo: 绝 (tuyệt) + 幕 (mạc)Pinyinjué mùHán Việttuyệt mạcCấu tạo绝 + 幕 · tuyệt + mạc nghĩa thành phần: tuyệt + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 横渡沙漠; 极远的沙漠地区。Tân Hoa Tự Điển 1.横渡沙漠。 2.极远的沙漠地区。