绝异

jué yì tuyệt dị

Hán Việt: tuyệt dị · Pinyin: jué yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyệt) + (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 独特不凡; 全然不同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.独特不凡。 2.全然不同。